TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI NGOẠI HẠNG ANH HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
Brighton 
Chelsea FC 
3/4 : 03.75
-0.930.846.101.64
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
Burnley FC 
Manchester United 
1 : 03.95
0.87-0.966.001.58
Trực tiếp: SSPORT, K+PM
FT
2-0
Stoke City 
Huddersfield 
0 : 1/23.35
-0.940.872.043.95
FT
1-1
Everton FC 
West Bromwich 
0 : 1/42.94
-0.890.812.443.40
FT
1-1
West Ham 
Bournemouth 
0 : 1/43.35
0.980.952.313.20
FT
4-1
Arsenal 
Crystal Palace 
0 : 1 1/44.70
-0.960.891.476.70
Trực tiếp: K+NS
FT
2-0
Leicester City 
Watford FC 
0 : 3/43.80
1.000.931.764.75
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
Manchester City 
Newcastle Utd 
0 : 2 1/29.60
-0.970.901.1221.00
Trực tiếp: SSPORT, K+PM
FT
1-1
Southampton 
Tottenham 
1/2 : 03.75
-0.930.864.251.85
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
Swansea City 
Liverpool FC 
1 1/2 : 05.70
-0.990.9211.001.29
Trực tiếp: K+PM, SSPORT
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Burnley FC 34 22 4 8 64.7%
2. Newcastle Utd 33 19 1 13 57.6%
3. Manchester City 33 19 1 13 57.6%
4. Manchester United 34 19 2 13 55.9%
5. Swansea City 33 17 2 14 51.5%
6. Bournemouth 35 18 5 12 51.4%
7. Everton FC 34 17 1 16 50.0%
8. Chelsea FC 34 16 3 15 47.1%
9. Huddersfield 34 16 0 18 47.1%
10. Brighton 34 16 1 17 47.1%
11. Liverpool FC 34 15 4 15 44.1%
12. Watford FC 34 15 1 18 44.1%
13. Tottenham 34 15 1 18 44.1%
14. Crystal Palace 34 15 4 15 44.1%
15. West Ham 33 14 5 14 42.4%
16. Leicester City 34 14 4 16 41.2%
17. Arsenal 33 13 4 16 39.4%
18. Stoke City 34 13 2 19 38.2%
19. Southampton 34 11 1 22 32.4%
20. West Bromwich 34 10 2 22 29.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Burnley FC 15 17 2 0 32.0% 67.0%
2. Newcastle Utd 13 12 8 0 36.0% 63.0%
3. West Bromwich 11 15 8 0 50.0% 50.0%
4. Swansea City 11 15 7 0 54.0% 45.0%
5. Chelsea FC 10 12 12 0 44.0% 55.0%
6. Manchester United 10 12 12 0 50.0% 50.0%
7. Crystal Palace 10 13 11 0 41.0% 58.0%
8. Southampton 10 15 8 1 47.0% 52.0%
9. Huddersfield 8 19 7 0 55.0% 44.0%
10. Watford FC 8 14 12 0 47.0% 52.0%
11. Brighton 8 18 8 0 73.0% 26.0%
12. Bournemouth 7 17 11 0 45.0% 54.0%
13. Stoke City 7 19 7 1 44.0% 55.0%
14. Everton FC 7 16 10 1 61.0% 38.0%
15. Arsenal 6 14 11 2 42.0% 57.0%
16. Tottenham 6 17 10 1 55.0% 44.0%
17. Liverpool FC 5 15 13 1 44.0% 55.0%
18. West Ham 4 17 12 0 51.0% 48.0%
19. Manchester City 4 13 14 2 45.0% 54.0%
20. Leicester City 4 22 7 1 52.0% 47.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Manchester City 24 9 28 5
2. Bournemouth 23 12 22 13
3. Liverpool FC 23 11 27 7
4. Arsenal 22 11 24 9
5. Chelsea FC 20 14 22 12
6. Watford FC 20 14 25 9
7. Stoke City 20 14 22 12
8. Crystal Palace 19 15 23 11
9. West Ham 19 14 25 8
10. Manchester United 18 16 23 11
11. Leicester City 18 16 26 8
12. Everton FC 17 17 22 12
13. Tottenham 16 18 23 11
14. West Bromwich 15 19 19 15
15. Southampton 15 19 25 9
16. Newcastle Utd 14 19 20 13
17. Huddersfield 14 20 19 15
18. Burnley FC 12 22 18 16
19. Swansea City 12 21 21 12
20. Brighton 11 23 20 14

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: