TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG ĐỨC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

FT
1-3
1.FC Köln 
Hamburger SV 1 
0 : 1/23.40
-0.930.862.063.80
Trực tiếp: BDTV
FT
2-2
Bayer Leverkusen 
Hoffenheim 
0 : 1/23.80
-0.930.862.063.40
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-2
FC Augsburg 
Mönchengladbach 
1/4 : 03.45
0.970.963.302.25
FT
1-0
VfB Stuttgart 
Mainz 
0 : 1/43.45
-0.910.832.383.05
FT
0-2
Werder Bremen 
Bayern München 
1 3/4 : 06.50
-0.980.9112.001.24
FT
0-1
Eintracht Frankfurt 
VfL Wolfsburg 
0 : 1/43.40
0.950.982.233.35
FT
2-0
Borussia Dortmund 
Hertha BSC 
0 : 1 1/45.10
0.90-0.971.417.30
Trực tiếp: FOX Sports
FT
4-1
RB Leipzig 
SC Freiburg 1 
0 : 1 1/44.85
0.85-0.931.398.40
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
Hannover 96 
Schalke 04 
1/4 : 03.35
0.83-0.913.002.44
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Schalke 04 34 21 2 11 61.8%
2. Hannover 96 34 20 1 13 58.8%
3. VfB Stuttgart 34 20 0 14 58.8%
4. Bayern München 34 19 0 15 55.9%
5. Hertha BSC 34 18 1 15 52.9%
6. FC Augsburg 34 18 2 14 52.9%
7. Hoffenheim 34 17 3 14 50.0%
8. Mainz 34 17 0 17 50.0%
9. Eintracht Frankfurt 34 17 2 15 50.0%
10. Werder Bremen 34 17 4 13 50.0%
11. Mönchengladbach 34 16 0 18 47.1%
12. SC Freiburg 34 16 4 14 47.1%
13. VfL Wolfsburg 36 15 3 18 41.7%
14. RB Leipzig 34 14 2 18 41.2%
15. Borussia Dortmund 34 14 2 18 41.2%
16. Bayer Leverkusen 34 12 2 20 35.3%
17. Hamburger SV 34 11 3 20 32.4%
18. 1.FC Köln 34 10 1 23 29.4%
19. Holstein Kiel 2 0 0 2 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. VfB Stuttgart 13 16 5 0 41.0% 58.0%
2. VfL Wolfsburg 10 16 10 0 58.0% 41.0%
3. SC Freiburg 10 13 10 1 58.0% 41.0%
4. Werder Bremen 10 17 7 0 61.0% 38.0%
5. Eintracht Frankfurt 9 18 7 0 29.0% 70.0%
6. Hamburger SV 9 18 7 0 52.0% 47.0%
7. Mönchengladbach 8 15 10 1 55.0% 44.0%
8. Mainz 7 17 10 0 58.0% 41.0%
9. Hannover 96 7 16 10 1 50.0% 50.0%
10. 1.FC Köln 7 14 12 1 44.0% 55.0%
11. Hertha BSC 7 19 7 1 64.0% 35.0%
12. FC Augsburg 7 18 9 0 55.0% 44.0%
13. Schalke 04 6 20 7 1 55.0% 44.0%
14. Bayer Leverkusen 6 14 13 1 61.0% 38.0%
15. Bayern München 5 11 17 1 52.0% 47.0%
16. RB Leipzig 4 17 11 2 44.0% 55.0%
17. Borussia Dortmund 4 17 11 2 52.0% 47.0%
18. Hoffenheim 2 18 12 2 64.0% 35.0%
19. Holstein Kiel 1 0 1 0 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern München 25 9 28 6
2. 1.FC Köln 21 13 29 5
3. RB Leipzig 21 13 29 5
4. Borussia Dortmund 21 13 28 6
5. Eintracht Frankfurt 20 14 30 3
6. Bayer Leverkusen 19 15 27 7
7. Hoffenheim 19 15 27 7
8. Mönchengladbach 18 16 28 6
9. Hannover 96 18 16 21 13
10. FC Augsburg 18 16 27 7
11. VfL Wolfsburg 17 19 25 11
12. SC Freiburg 16 18 19 14
13. Hamburger SV 16 18 24 10
14. Werder Bremen 15 19 26 8
15. Mainz 15 19 24 10
16. Hertha BSC 15 19 22 12
17. Schalke 04 14 20 27 7
18. VfB Stuttgart 11 23 24 10
19. Holstein Kiel 1 1 1 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: