TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG PHÁP HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
1-2
OGC Nice 
Troyes AC 
0 : 14.40
0.87-0.951.516.20
FT
1-2
Stade Rennais 
Lyon 
1/2 : 03.60
0.86-0.943.452.07
Trực tiếp: SSPORT3
FT
0-1
FC Nantes 
Olympique Marseille 
0 : 03.30
-0.890.802.902.49
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-0
Girondins Bordeaux 
FC Metz 
0 : 1 1/44.95
0.940.981.436.70
FT
0-2
Amiens SC 
Angers SCO 
1/4 : 03.10
0.83-0.923.152.45
FT
1-0
Toulouse FC 
Montpellier HSC 
0 : 1/43.20
-0.980.902.313.25
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-1
SM Caen 
AS Saint-Étienne 
0 : 03.10
-0.940.862.952.55
FT
3-0
Strasbourg 
Lille OSC 1 
1/2 : 03.65
0.87-0.953.452.04
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-4
Dijon FCO 
AS Monaco 
1 : 04.65
-0.900.815.901.50
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-3
Guingamp 
Paris St. Germain 
1 3/4 : 06.50
-0.990.9113.001.22
Trực tiếp: SSPORT
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Stade Rennais 38 21 2 15 55.3%
2. Amiens SC 38 21 3 14 55.3%
3. Lyon 38 20 1 17 52.6%
4. AS Monaco 38 20 1 17 52.6%
5. Dijon FCO 38 20 1 17 52.6%
6. Olympique Marseille 38 20 2 16 52.6%
7. AS Saint-Étienne 38 19 1 18 50.0%
8. Angers SCO 38 19 3 16 50.0%
9. FC Nantes 38 19 2 17 50.0%
10. Guingamp 38 19 1 18 50.0%
11. OGC Nice 38 18 4 16 47.4%
12. Strasbourg 38 18 1 19 47.4%
13. Girondins Bordeaux 38 17 3 18 44.7%
14. Montpellier HSC 38 17 4 17 44.7%
15. SM Caen 38 16 3 19 42.1%
16. Paris St. Germain 38 16 0 22 42.1%
17. Lille OSC 38 15 2 21 39.5%
18. Troyes AC 38 15 6 17 39.5%
19. FC Metz 38 14 1 23 36.8%
20. Toulouse FC 39 14 5 20 35.9%
21. AC Ajaccio 1 0 0 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. FC Nantes 15 20 3 0 34.0% 65.0%
2. SM Caen 15 16 7 0 50.0% 50.0%
3. Montpellier HSC 15 18 5 0 65.0% 34.0%
4. Toulouse FC 14 17 7 1 43.0% 56.0%
5. Troyes AC 13 16 9 0 39.0% 60.0%
6. Girondins Bordeaux 12 14 11 1 52.0% 47.0%
7. Amiens SC 12 22 4 0 50.0% 50.0%
8. AS Saint-Étienne 10 18 10 0 44.0% 55.0%
9. OGC Nice 9 19 9 1 39.0% 60.0%
10. Lille OSC 8 19 11 0 36.0% 63.0%
11. FC Metz 8 17 12 1 52.0% 47.0%
12. Angers SCO 8 23 7 0 52.0% 47.0%
13. Stade Rennais 7 25 6 0 47.0% 52.0%
14. Guingamp 7 18 12 1 65.0% 34.0%
15. AS Monaco 6 13 17 2 50.0% 50.0%
16. Strasbourg 5 22 10 1 50.0% 50.0%
17. Dijon FCO 5 16 15 2 44.0% 55.0%
18. Olympique Marseille 5 18 13 2 55.0% 44.0%
19. Paris St. Germain 5 17 11 5 39.0% 60.0%
20. Lyon 3 19 15 1 47.0% 52.0%
21. AC Ajaccio 0 1 0 0 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon FCO 28 10 32 6
2. AS Monaco 27 11 32 6
3. Paris St. Germain 27 11 28 10
4. Lille OSC 26 12 28 10
5. Lyon 25 13 33 5
6. Strasbourg 24 14 27 11
7. Olympique Marseille 23 15 32 6
8. FC Metz 21 17 29 9
9. Guingamp 21 17 25 13
10. AS Saint-Étienne 20 18 30 8
11. OGC Nice 20 18 28 10
12. Troyes AC 18 20 24 14
13. Girondins Bordeaux 18 20 27 11
14. Toulouse FC 17 22 28 11
15. Angers SCO 17 21 28 10
16. Stade Rennais 17 21 26 12
17. SM Caen 13 25 22 16
18. FC Nantes 12 26 25 13
19. Amiens SC 12 26 26 12
20. Montpellier HSC 9 29 23 15
21. AC Ajaccio 1 0 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: