TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG PHÁP HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
0-2
SM Caen 
Olympique Marseille 
1/2 : 03.60
-0.970.894.151.88
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-1
FC Nantes 
Girondins Bordeaux 
0 : 1/43.05
-0.990.912.263.55
FT
3-1
Amiens SC 
Guingamp 
0 : 03.05
0.921.002.702.84
FT
1-0
Troyes AC 
Lille OSC 
0 : 03.10
0.86-0.942.642.88
FT
2-1
Montpellier HSC 
Toulouse FC 
0 : 3/43.40
-0.880.791.864.55
FT
1-0
Stade Rennais 
Angers SCO 
0 : 1/43.40
0.82-0.912.113.55
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-2
Strasbourg 
Dijon FCO 
0 : 1/43.50
0.930.992.203.20
FT
1-0
OGC Nice 
AS Saint-Étienne 
0 : 3/43.60
-0.940.861.854.30
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
AS Monaco 
FC Metz 
0 : 1 1/25.50
0.940.941.357.70
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
Lyon 
Paris St. Germain 
1 : 04.55
-0.990.895.301.55
Trực tiếp: SSPORT 3
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Olympique Marseille 22 15 0 7 68.2%
2. FC Nantes 22 14 1 7 63.6%
3. Lyon 22 13 0 9 59.1%
4. Amiens SC 22 12 1 9 54.5%
5. Stade Rennais 22 11 1 10 50.0%
6. Angers SCO 22 11 2 9 50.0%
7. Troyes AC 22 11 2 9 50.0%
8. Guingamp 22 11 1 10 50.0%
9. Strasbourg 22 11 1 10 50.0%
10. Montpellier HSC 22 11 3 8 50.0%
11. OGC Nice 22 10 3 9 45.5%
12. SM Caen 22 10 1 11 45.5%
13. AS Monaco 22 10 1 11 45.5%
14. Dijon FCO 22 10 0 12 45.5%
15. Paris St. Germain 22 10 0 12 45.5%
16. FC Metz 22 9 0 13 40.9%
17. Lille OSC 22 8 2 12 36.4%
18. Girondins Bordeaux 22 8 1 13 36.4%
19. AS Saint-Étienne 22 7 0 15 31.8%
20. Toulouse FC 22 7 2 13 31.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. FC Nantes 12 9 1 0 18.0% 81.0%
2. SM Caen 11 9 2 0 45.0% 54.0%
3. Montpellier HSC 10 11 1 0 59.0% 40.0%
4. Troyes AC 9 7 6 0 31.0% 68.0%
5. Toulouse FC 8 10 3 1 40.0% 59.0%
6. Girondins Bordeaux 8 9 4 1 45.0% 54.0%
7. Lille OSC 7 11 4 0 36.0% 63.0%
8. Amiens SC 7 14 1 0 45.0% 54.0%
9. Stade Rennais 6 11 5 0 31.0% 68.0%
10. AS Saint-Étienne 6 10 6 0 40.0% 59.0%
11. FC Metz 6 10 6 0 54.0% 45.0%
12. OGC Nice 6 10 6 0 40.0% 59.0%
13. Angers SCO 5 11 6 0 59.0% 40.0%
14. Guingamp 5 12 5 0 68.0% 31.0%
15. AS Monaco 4 7 10 1 50.0% 50.0%
16. Dijon FCO 3 10 8 1 31.0% 68.0%
17. Olympique Marseille 3 12 6 1 59.0% 40.0%
18. Lyon 2 12 8 0 50.0% 50.0%
19. Strasbourg 2 15 5 0 45.0% 54.0%
20. Paris St. Germain 2 10 7 3 36.0% 63.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon FCO 17 5 18 4
2. Paris St. Germain 17 5 17 5
3. Lyon 15 7 18 4
4. Strasbourg 15 7 15 7
5. AS Monaco 14 8 18 4
6. AS Saint-Étienne 13 9 18 4
7. Lille OSC 12 10 16 6
8. Stade Rennais 12 10 14 8
9. OGC Nice 12 10 18 4
10. Troyes AC 11 11 14 8
11. FC Metz 11 11 16 6
12. Olympique Marseille 11 11 17 5
13. Toulouse FC 9 13 16 6
14. Angers SCO 9 13 17 5
15. Guingamp 9 13 15 7
16. Girondins Bordeaux 8 14 16 6
17. FC Nantes 7 15 13 9
18. Amiens SC 6 16 14 8
19. SM Caen 4 18 11 11
20. Montpellier HSC 4 18 11 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: