TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
Real Sociedad 
CD Leganés 
0 : 1 1/44.90
0.90-0.971.398.40
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
Getafe CF 
Atlético Madrid 
1/4 : 03.10
0.950.983.602.28
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
SD Eibar 
UD Las Palmas 
0 : 1 1/45.10
0.92-0.991.417.20
FT
2-4
Deportivo La Coruña 
Villarreal CF 
3/4 : 04.10
-0.940.875.101.66
FT
0-1
Girona FC 
Valencia CF 
0 : 1/43.65
0.85-0.932.133.35
FT
3-1
Deportivo Alavés 
Athletic Bilbao 
0 : 03.25
-0.910.832.962.51
FT
2-2
Real Betis 
Sevilla FC 
1/4 : 03.70
0.87-0.943.002.31
FT
6-0
Real Madrid 
Celta de Vigo 
0 : 27.40
0.86-0.951.249.70
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
RCD Espanyol 
Málaga CF 
0 : 13.85
-0.910.831.606.30
FT
5-4
Levante UD 
FC Barcelona 
1 1/2 : 05.50
0.89-0.967.001.39
Trực tiếp: K+PM
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Valencia CF 38 23 4 11 60.5%
2. Girona FC 38 22 2 14 57.9%
3. Villarreal CF 38 22 1 15 57.9%
4. Getafe CF 38 22 3 13 57.9%
5. Levante UD 38 21 3 14 55.3%
6. Atlético Madrid 38 21 1 16 55.3%
7. Deportivo Alavés 38 20 1 17 52.6%
8. RCD Espanyol 38 20 3 15 52.6%
9. Real Betis 38 19 2 17 50.0%
10. SD Eibar 38 18 1 19 47.4%
11. CD Leganés 38 18 2 18 47.4%
12. Sevilla FC 38 17 1 20 44.7%
13. FC Barcelona 38 16 2 20 42.1%
14. UD Las Palmas 38 16 1 21 42.1%
15. Celta de Vigo 38 16 1 21 42.1%
16. Real Sociedad 38 16 2 20 42.1%
17. Deportivo La Coruña 38 14 3 21 36.8%
18. Málaga CF 38 13 0 25 34.2%
19. Real Madrid 38 13 3 22 34.2%
20. Athletic Bilbao 38 13 4 21 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atlético Madrid 17 15 5 1 42.0% 57.0%
2. Getafe CF 17 16 5 0 39.0% 60.0%
3. RCD Espanyol 16 15 7 0 47.0% 52.0%
4. CD Leganés 16 13 9 0 39.0% 60.0%
5. Málaga CF 15 16 7 0 39.0% 60.0%
6. SD Eibar 14 14 9 1 42.0% 57.0%
7. Deportivo Alavés 13 17 8 0 36.0% 63.0%
8. Sevilla FC 11 15 10 2 42.0% 57.0%
9. UD Las Palmas 11 18 8 1 47.0% 52.0%
10. Valencia CF 10 19 8 1 34.0% 65.0%
11. Real Betis 10 13 11 4 42.0% 57.0%
12. Deportivo La Coruña 10 13 14 1 50.0% 50.0%
13. Girona FC 10 18 8 2 39.0% 60.0%
14. Levante UD 9 19 9 1 52.0% 47.0%
15. Athletic Bilbao 9 19 10 0 73.0% 26.0%
16. Villarreal CF 9 17 12 0 50.0% 50.0%
17. Celta de Vigo 8 15 14 1 44.0% 55.0%
18. Real Sociedad 7 16 13 2 42.0% 57.0%
19. Real Madrid 5 15 14 4 42.0% 57.0%
20. FC Barcelona 3 21 11 3 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 29 9 31 7
2. Real Sociedad 26 12 31 7
3. Celta de Vigo 25 13 32 6
4. FC Barcelona 23 15 29 9
5. Deportivo La Coruña 22 16 30 8
6. Valencia CF 21 17 27 11
7. Levante UD 21 17 22 16
8. Villarreal CF 21 17 27 11
9. Sevilla FC 20 18 26 12
10. Real Betis 20 18 27 11
11. UD Las Palmas 19 19 23 15
12. Girona FC 19 19 29 9
13. CD Leganés 18 20 20 18
14. SD Eibar 18 20 27 11
15. Deportivo Alavés 18 20 24 14
16. Getafe CF 14 24 20 18
17. Atlético Madrid 13 25 21 17
18. Málaga CF 13 25 24 14
19. Athletic Bilbao 13 25 27 11
20. RCD Espanyol 11 27 25 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: